HNX Từ điển tiếng Trung
switch language
en
jp
kr
vn
Hán từ 泳】giải thích, mẫu, phát âm
泳
từ vụng
Pinyin
ý nghĩa
游泳
yóuyǒng
A1
泳ぐ
swim
bơi
【từ vụng mới】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved